Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sit down

/sɪt daʊn/

sit down

động từ · verb

  1. ngồi xuống

Ví dụ

  • Sit down, please.Xin mời ngồi xuống.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi