Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

skill

/skɪl/

skill

danh từ · noun

  1. kỹ năng

Ví dụ

  • Cooking is an important life skill.Nấu ăn là một kỹ năng sống quan trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi