Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

skylight

/ˈskaɪlaɪt/

skylight

danh từ · noun

  1. cửa mái lấy sáng

Ví dụ

  • The skylight dome shuts at nightfall.Mái lấy sáng đóng lại khi trời tối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi