Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sleep

/slip/

sleep

động từ · verb

  1. ngủ

Ví dụ

  • The baby is sleeping.Em bé đang ngủ.
  • She was sleeping when I arrived.Cô ấy đang ngủ khi tôi đến.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi