Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

smoothie

/ˈsmuː.ði/

smoothie

danh từ · noun

  1. sinh tố

Ví dụ

  • This mango smoothie is delicious.Cốc sinh tố xoài này rất ngon.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi