Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

snack

/snæk/

snack

danh từ · noun

  1. đồ ăn nhẹ, đồ ăn vặt

Ví dụ

  • I eat a snack after school.Tớ ăn đồ ăn nhẹ sau giờ học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi