Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

soap

/səʊp/

soap

danh từ · noun

  1. xà bông/xà phòng

Ví dụ

  • Wash your hands with soap.Rửa tay bằng xà bông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi