Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sophisticated

/səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/

sophisticated

tính từ · adjective

  1. phức tạp, tinh tế

Ví dụ

  • Using sophisticated grammar structures demonstrates a B2 level.Sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp chứng tỏ trình độ B2.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi