Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

speciation

/ˌspiːʃiˈeɪʃən/

speciation

danh từ · noun

  1. quá trình hình thành loài mới

Ví dụ

  • Cladograms map out hypothesized sequences of speciation events.Sơ đồ cladogram vạch ra các chuỗi sự kiện hình thành loài theo giả thuyết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi