Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

spirit

/ˈspɪrɪt/

spirit

danh từ · noun

  1. tinh thần

Ví dụ

  • The holiday spirit brings people together.Tinh thần ngày lễ gắn kết mọi người lại với nhau.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi