Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stapler

/ˈsteɪplər/

stapler

danh từ · noun

  1. cái dập ghim

Ví dụ

  • There is a stapler on the table.Có một cái dập ghim ở trên bàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi