Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stay healthy

/steɪ ˈhel.θi/

stay healthy

động từ · verb

  1. giữ gìn sức khỏe

Ví dụ

  • I do exercise to stay healthy.Tôi tập thể dục để giữ gìn sức khỏe.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi