Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

strange

/streɪndʒ/

strange

tính từ · adjective

  1. kỳ lạ

Ví dụ

  • The noise was strange.Tiếng động đó đã rất kỳ lạ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi