Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

structure

/ˈstrʌk.tʃər/

structure

danh từ · noun

  1. cấu trúc

Ví dụ

  • Pay attention to the sentence structure.Hãy chú ý đến cấu trúc câu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi