systemic
/sɪˈstemɪk/
mang tính hệ thống
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- mang tính hệ thống
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The audit revealed systemic weaknesses in our risk management approach.Cuộc kiểm toán đã hé lộ những điểm yếu mang tính hệ thống trong phương pháp quản trị rủi ro của chúng ta.
🧠 Thử trí nhớ
"systemic" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí