Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

take photos

/teɪk ˈfəʊ.təʊz/

take photos

động từ · verb

  1. chụp ảnh

Ví dụ

  • My brother likes to take photos.Anh trai tớ thích chụp ảnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi