Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

tapestry

/ˈtæp.ə.stri/

thảm thêu dệt treo tường

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

tapestry

📖 danh từ · noun

  1. thảm thêu dệt treo tường

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • It was merely moving air stirring the weighty tapestries.Đó chỉ là luồng không khí chuyển động làm rung rinh những tấm thảm thêu nặng nề.

🧠 Thử trí nhớ

"tapestry" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí