Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

thirty

/ˈθɜːti/

thirty

tính từ · adjective

  1. ba mươi

Ví dụ

  • There are thirty staff in the room.Có ba mươi nhân viên trong phòng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi