Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

total

/ˈtəʊtl/

danh từ · noun

  1. tổng số

Ví dụ

  • The total is forty dollars.Tổng số là bốn mươi đô la.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi