Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tourist

/ˈtʊərɪst/

tourist

danh từ · noun

  1. khách du lịch

Ví dụ

  • Many tourists visit Vietnam every year.Nhiều khách du lịch thăm Việt Nam mỗi năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi