Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

toy store

/ˈtɔɪ stɔːr/

toy store

danh từ · noun

  1. cửa hàng đồ chơi

Ví dụ

  • He wants a teddy bear from the toy store.Cậu ấy muốn một con gấu bông từ cửa hàng đồ chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi