Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trip

/trɪp/

trip

danh từ · noun

  1. chuyến đi

Ví dụ

  • Have a nice trip!Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi