Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

twice a week

/twaɪs ə wiːk/

twice a week

trạng từ · adverb

  1. hai lần một tuần

Ví dụ

  • She plays badminton twice a week.Cô ấy chơi cầu lông hai lần một tuần.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi