Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

unclear

/ʌnˈklɪər/

unclear

tính từ · adjective

  1. chưa rõ ràng

Ví dụ

  • The instructions remain unclear to us.Các hướng dẫn vẫn chưa rõ ràng đối với chúng tôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi