Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

urgent

/ˈɜːdʒənt/

urgent

tính từ · adjective

  1. khẩn cấp, gấp

Ví dụ

  • I have an urgent message for you.Tôi có một tin nhắn khẩn cấp cho bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi