Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

varnish

/ˈvɑː.nɪʃ/

varnish

danh từ · noun

  1. sơn bóng, vec-ni

Ví dụ

  • His grandfather gave him valuable advice on selecting water-resistant varnish.Ông của cậu đã cho cậu lời khuyên giá trị về việc chọn loại sơn vec-ni chống nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi