Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vegetarian

/ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/

vegetarian

tính từ · adjective

  1. chay, thuộc về ăn chay

Ví dụ

  • Do you have any vegetarian options tonight?Tối nay nhà hàng có lựa chọn món chay nào không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi