Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

venture

/ˈven.tʃər/

venture

danh từ · noun

  1. dự án kinh doanh (có tính mạo hiểm)

Ví dụ

  • They backed a new commercial venture.Họ đã hỗ trợ một dự án kinh doanh thương mại mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi