Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

waybill

/ˈweɪbɪl/

waybill

danh từ · noun

  1. vận đơn

Ví dụ

  • Please attach the signed air waybill to the customs declaration.Vui lòng đính kèm vận đơn hàng không đã ký vào tờ khai hải quan.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi