Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

whip

/wɪp/

whip

động từ · verb

  1. đánh (kem, trứng)

Ví dụ

  • Whip the cream until thick.Hãy đánh phần kem cho đến khi đặc lại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi