Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wife

/waɪf/

wife

danh từ · noun

  1. vợ

Ví dụ

  • My wife often prepares lunch for me.Vợ tôi thường chuẩn bị bữa trưa cho tôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi