Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

witness

/ˈwɪtnəs/

witness

động từ · verb

  1. chứng kiến

Ví dụ

  • I witnessed the accident yesterday.Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi