Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

write

/raɪt/

write

động từ · verb

  1. viết

Ví dụ

  • She is writing a letter.Cô ấy đang viết một lá thư.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi