abyssal
/əˈbɪs.əl/
thuộc vực thẳm biển sâu
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- thuộc vực thẳm biển sâu
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
🧠 Thử trí nhớ
"abyssal" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí