Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

academic

/ˌækəˈdemɪk/

academic

tính từ · adjective

  1. thuộc về học thuật, nghiên cứu

Ví dụ

  • Academic qualifications are essential for university admission.Bằng cấp học thuật là rất cần thiết để nhập học đại học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi