Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

annual

/ˈænjuəl/

annual

tính từ · adjective

  1. hàng năm

Ví dụ

  • The park hosts an annual environmental cleanup.Công viên tổ chức cuộc dọn dẹp môi trường hàng năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi