Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

apparel

/əˈpær.əl/

apparel

danh từ · noun

  1. quần áo, trang phục

Ví dụ

  • Our showroom offers high-quality apparel for office workers.Cửa hàng chúng tôi cung cấp trang phục chất lượng cao cho dân công sở.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi