Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

artisan

/ˈɑːtɪzæn/

artisan

danh từ · noun

  1. nghệ nhân

Ví dụ

  • The artisan made a beautiful ceramic vase.Nghệ nhân đã làm ra một chiếc bình gốm rất đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi