Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

asset

/ˈæs.et/

asset

danh từ · noun

  1. tài sản, lợi thế

Ví dụ

  • His communication skill is a major asset to our team.Kỹ năng giao tiếp của anh ấy là một lợi thế lớn đối với đội của chúng ta.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi