Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

attentive

/əˈtentɪv/

attentive

tính từ · adjective

  1. chú ý, chăm chú

Ví dụ

  • The attentive audience listened carefully.Khán giả chăm chú nghe một cách cẩn thận.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi