Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

attractive

/əˈtræk.tɪv/

attractive

tính từ · adjective

  1. thu hút, lôi cuốn

Ví dụ

  • She has an attractive personality.Cô ấy có tính cách rất thu hút.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi