Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

balloon

/bəˈluːn/

balloon

danh từ · noun

  1. quả bóng bay

Ví dụ

  • Those balloons are colorful.Những quả bóng bay đó thật rực rỡ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi