Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

beach

/biːtʃ/

beach

danh từ · noun

  1. bãi biển

Ví dụ

  • They were at the beach yesterday.Họ đã ở bãi biển ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi