Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bedroom

/ˈbed.ruːm/

bedroom

danh từ · noun

  1. phòng ngủ

Ví dụ

  • This is my bedroom.Đây là phòng ngủ của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi