Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

beverage

/ˈbevəɹɪdʒ/

beverage

danh từ · noun

  1. đồ uống, thức uống

Ví dụ

  • The cafe serves a variety of hot and cold beverages.Quán cà phê phục vụ nhiều loại đồ uống nóng và lạnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi