Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

big

/bɪɡ/

big

tính từ · adjective

  1. to, lớn

Ví dụ

  • The house is big.Ngôi nhà thì to.
  • I see a big tiger.Tớ thấy một con hổ lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi