Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

birthday cake

/ˈbɜːθdeɪ keɪk/

birthday cake

danh từ · noun

  1. bánh sinh nhật

Ví dụ

  • We have a big birthday cake.Chúng tớ có một chiếc bánh sinh nhật lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi