Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bitter

/ˈbɪtə/

bitter

tính từ · adjective

  1. đắng

Ví dụ

  • Black coffee is bitter.Cà phê đen thì đắng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi