Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

blush

/blʌʃ/

blush

động từ · verb

  1. ửng đỏ mặt, đỏ mặt vì ngượng

Ví dụ

  • She blushed when the teacher praised her test score.Cô ấy đỏ mặt khi giáo viên khen ngợi điểm kiểm tra của cô ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi