Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bowling

/ˈbəʊlɪŋ/

bowling

danh từ · noun

  1. môn bowling

Ví dụ

  • They like bowling on Sundays.Họ thích chơi bowling vào các ngày Chủ nhật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi